Bỏ qua, tới nội dung

桥梁

qiáo liángㄑㄧㄠˊ ㄌㄧㄤˊ

Phồn thể: 橋梁

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

bridge (lit. and fig.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIỀU · 10 nét

cầu, cây cầu

11 nét