核能
hé néngㄏㄜˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 核能
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
nuclear energy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
hé néngㄏㄜˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 核能
HSK 3.0 · 7–9
nuclear energy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠCH · 10 nét
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)