核心
hé xīnㄏㄜˊ ㄒㄧㄣ
Hán Việt: HẠCH TÂM
Phồn thể: 核心
HSK 5HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
hạt nhân, cốt lõi, trọng tâm
Ví dụ
这是问题的核心。
zhè shì wèn tí de hé xīn.
Đây là cốt lõi của vấn đề.
他是球队的核心。
tā shì qiú duì de hé xīn.
Anh ấy là trụ cột của đội bóng.
技术是这家公司的核心。
jì shù shì zhè jiā gōng sī de hé xīn.
Công nghệ là cốt lõi của công ty này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa