核桃
hé taoㄏㄜˊ ㄊㄠ˙
Phồn thể: 核桃
HSK 3.0 · 7–9
核桃 (hé tao) nghĩa là walnut.
Nghĩa(danh từ)
walnut
Lượng từ đi kèm: 个、棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
ĐÀO · 10 nét
quả đào, cây đào
hé taoㄏㄜˊ ㄊㄠ˙
Phồn thể: 核桃
HSK 3.0 · 7–9
核桃 (hé tao) nghĩa là walnut.
walnut
Lượng từ đi kèm: 个、棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠCH · 10 nét
ĐÀO · 10 nét
quả đào, cây đào