Bỏ qua, tới nội dung

核对

hé duìㄏㄜˊ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 核對

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to check; to verify; to audit; to examine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠCH · 10 nét

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp