Bỏ qua, tới nội dung

核实

hé shíㄏㄜˊ ㄕˊ

Phồn thể: 核實

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to verify; to check

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠCH · 10 nét

THỰC · 8 nét