核定
hé dìng
Phồn thể: 核定
TOCFL 5
Nghĩa
to audit and determine; to check and ratify; to appraise and decide; determination
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định