核子
hé zǐ
Phồn thể: 核子
TOCFL 5
Nghĩa
nuclear; nucleus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
hé zǐ
Phồn thể: 核子
TOCFL 5
nuclear; nucleus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠCH · 10 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai