Bỏ qua, tới nội dung

核准

hé zhǔn

Phồn thể: 核准

TOCFL 5

Nghĩa

to authorize; to investigate then ratify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠCH · 10 nét

CHUẨN · 10 nét

chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định