核
héㄏㄜˊ
Phồn thể: 核
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g)
pit; stone; nucleus; nuclear; to examine; to check; to verify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠCH · 10 nét
héㄏㄜˊ
Phồn thể: 核
HSK 3.0 · 7–9
pit; stone; nucleus; nuclear; to examine; to check; to verify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠCH · 10 nét