校车
xiào chē
Phồn thể: 校車
TOCFL 4
Nghĩa
school bus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆU · 10 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
xiào chē
Phồn thể: 校車
TOCFL 4
school bus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HIỆU · 10 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)