Bỏ qua, tới nội dung

校友

xiào yǒu

Phồn thể: 校友

TOCFL 4

Nghĩa

schoolmate; alumnus; alumna

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆU · 10 nét

HỮU · 4 nét