Bỏ qua, tới nội dung

柔软

róu ruǎnㄖㄡˊ ㄖㄨㄢˇ

Phồn thể: 柔軟

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

soft

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHU · 9 nét

NHUYỄN · 8 nét

mềm; yếu, mềm yếu