Bỏ qua, tới nội dung

染

rǎnㄖㄢˇ

Phồn thể: 染

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to dye; to catch (a disease); to acquire (bad habits etc); to contaminate; to add color washes to a painting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHIỄM · 9 nét