板块
bǎn kuàiㄅㄢˇ ㄎㄨㄞˋ
Phồn thể: 板塊
HSK 3.0 · 7–9
板块 (bǎn kuài) nghĩa là slab; (geology) tectonic plate; (fig.) sector (of the stock market or of industry); (economic) bloc.
Nghĩa(danh từ)
slab; (geology) tectonic plate; (fig.) sector (of the stock market or of industry); (economic) bloc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢN · 8 nét
KHỐI · 7 nét
lượng từ: miếng, cục, mảnh (bánh, xà phòng, vải); đồng, tệ (tiền, khẩu ngữ)