松树
sōng shùㄙㄨㄥ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 松樹
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
pine; pine tree
Lượng từ đi kèm: 棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÙNG · 8 nét
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
sōng shùㄙㄨㄥ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 松樹
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
pine; pine tree
Lượng từ đi kèm: 棵
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÙNG · 8 nét
THỤ · 9 nét
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng