松弛
sōng chíㄙㄨㄥ ㄔˊ
Phồn thể: 鬆弛
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
to relax; relaxed; limp; lax
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÙNG · 8 nét
6 nét
sōng chíㄙㄨㄥ ㄔˊ
Phồn thể: 鬆弛
HSK 3.0 · 7–9
to relax; relaxed; limp; lax
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÙNG · 8 nét
6 nét