杯
bēiㄅㄟ
Phồn thể: 杯
TOCFL 1
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
cup; trophy cup; classifier for certain containers of liquids: glass, cup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÔI · 8 nét
bēiㄅㄟ
Phồn thể: 杯
TOCFL 1
cup; trophy cup; classifier for certain containers of liquids: glass, cup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÔI · 8 nét