Bỏ qua, tới nội dung

朴实

pǔ shíㄆㄨˇ ㄕˊ

Phồn thể: 樸實

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

plain; simple; guileless; down-to-earth; sincere and honest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁC · 6 nét

THỰC · 8 nét