末期
mò qī
Phồn thể: 末期
TOCFL 5
Nghĩa
end (of a period); last part; final phase
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẠT · 5 nét
cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)