末日
Mò rìㄇㄛˋ ㄖˋ
Phồn thể: 末日
HSK 3.0 · 7–9
末日 (Mò rì) nghĩa là Judgment Day (in Christian eschatology).
Nghĩa(danh từ)
Judgment Day (in Christian eschatology)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẠT · 5 nét
cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)