Bỏ qua, tới nội dung

末

mòㄇㄛˋ

Hán Việt: MẠT

Phồn thể: 末

HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị, vocab.word.pos.g)

cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn

Hay gặp: 周末, 月末, 年末, 期末.

Ví dụ

  • 这个周末你有空吗?

    zhè ge zhōu mò nǐ yǒu kōng ma?

    Cuối tuần này bạn có rảnh không?

  • 我们月末发工资。

    wǒ men yuè mò fā gōng zī.

    Chúng tôi nhận lương vào cuối tháng.

  • 期末考试下周开始。

    qī mò kǎo shì xià zhōu kāi shǐ.

    Thi cuối kỳ bắt đầu từ tuần sau.

Từ hay nhầm

  • 未 — Chữ gần giống: 末 (mò, cuối) nét ngang trên dài hơn; 未 (wèi, chưa) nét ngang dưới dài hơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠT · 5 nét

cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn