Bỏ qua, tới nội dung

未成年人

wèi chéng nián rénㄨㄟˋ ㄔㄥˊ ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 未成年人

HSK 3.0 · 6

未成年人 (wèi chéng nián rén) nghĩa là minor (i.e. person under 18).

Nghĩa(danh từ)

minor (i.e. person under 18)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 5 nét

THÀNH · 6 nét

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)

NHÂN · 2 nét

người; con người