Bỏ qua, tới nội dung

未婚

wèi hūn

Phồn thể: 未婚

TOCFL 4

Nghĩa

unmarried

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 5 nét

HÔN · 11 nét