Bỏ qua, tới nội dung

木材

mù cáiㄇㄨˋ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 木材

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

wood

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘC · 4 nét

TÀI · 7 nét