Bỏ qua, tới nội dung

木匠

mù jiàngㄇㄨˋ ㄐㄧㄤˋ

Phồn thể: 木匠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

carpenter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘC · 4 nét

6 nét