木偶
mù ǒuㄇㄨˋ ㄡˇ
Phồn thể: 木偶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
puppet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỘC · 4 nét
NGẪU · 11 nét
mù ǒuㄇㄨˋ ㄡˇ
Phồn thể: 木偶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
puppet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MỘC · 4 nét
NGẪU · 11 nét