朝气
zhāo qì
Phồn thể: 朝氣
TOCFL 5
Nghĩa
vitality; dynamism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRIÊU · 12 nét
hướng về, về phía (giới từ); quay về phía; triều đại; triều đình; (viết tắt) Triều Tiên
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức