Bỏ qua, tới nội dung

暗暗

àn àn

Phồn thể: 暗暗

TOCFL 5

Nghĩa

secretly; inwardly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁM · 13 nét

tối, u ám; ngầm, bí mật