Bỏ qua, tới nội dung

暗

ànㄢˋ

Hán Việt: ÁM

Phồn thể: 晻

HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

tối, u ám; ngầm, bí mật

Trái nghĩa: 亮 (sáng).

Ví dụ

  • 房间里太暗了,开灯吧。

    fáng jiān lǐ tài àn le, kāi dēng ba.

    Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi.

  • 天慢慢暗了下来。

    tiān màn màn àn le xià lái.

    Trời dần dần tối xuống.

  • 他暗暗下了决心。

    tā àn àn xià le jué xīn.

    Anh ấy thầm hạ quyết tâm.

Từ hay nhầm

  • 黑 — 暗 là thiếu ánh sáng, mờ tối; 黑 là màu đen hoặc tối hẳn (天黑了).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁM · 13 nét

tối, u ám; ngầm, bí mật