Bỏ qua, tới nội dung

暂

zànㄗㄢˋ

Phồn thể: 暫

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

temporary; Taiwan pr. [zhàn]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẠM · 12 nét