暂且
zàn qiěㄗㄢˋ ㄑㄧㄝˇ
Phồn thể: 暫且
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
for now; for the time being; temporarily
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẠM · 12 nét
THẢ · 5 nét
zàn qiěㄗㄢˋ ㄑㄧㄝˇ
Phồn thể: 暫且
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
for now; for the time being; temporarily
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẠM · 12 nét
THẢ · 5 nét