Bỏ qua, tới nội dung

散发

sàn fāㄙㄢˋ ㄈㄚ

Phồn thể: 散發

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to distribute; to emit; to issue

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẢN · 12 nét

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển