攻读
gōng dúㄍㄨㄥ ㄉㄨˊ
Phồn thể: 攻讀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to major (in a field); to study a specialty to obtain a higher degree
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
ĐỘC · 10 nét
chỗ ngắt câu (trong 句读: ngắt câu văn cổ)