攻击
gōng jīㄍㄨㄥ ㄐㄧ
Phồn thể: 攻擊
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to attack; to accuse; to charge; an attack (terrorist or military)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
KÍCH · 5 nét
gōng jīㄍㄨㄥ ㄐㄧ
Phồn thể: 攻擊
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to attack; to accuse; to charge; an attack (terrorist or military)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
KÍCH · 5 nét