Bỏ qua, tới nội dung

撤离

chè líㄔㄜˋ ㄌㄧˊ

Phồn thể: 撤離

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to withdraw from; to evacuate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

LI · 10 nét

(cổ) một loài thú thần thoại (như 螭)