Bỏ qua, tới nội dung

摸

mōㄇㄛ

Hán Việt: MÔ

Phồn thể: 摸

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩamō(động từ)

sờ, chạm, vuốt; mò, dò tìm

Ví dụ

  • 妈妈摸了摸孩子的头。

    mā ma mō le mō hái zi de tóu.

    Mẹ xoa xoa đầu con.

  • 博物馆里的东西请不要用手摸。

    bó wù guǎn lǐ de dōng xi qǐng bú yào yòng shǒu mō.

    Xin đừng dùng tay sờ vào hiện vật trong bảo tàng.

  • 房间太黑了,他摸着找到了开关。

    fáng jiān tài hēi le, tā mō zhe zhǎo dào le kāi guān.

    Phòng tối quá, anh ấy mò mãi mới tìm thấy công tắc.

Từ hay nhầm

  • 模 — 摸 (bộ thủ 扌, mō) là sờ bằng tay; 模 (bộ 木, mó/mú) là khuôn mẫu (模式, 模样). Hai chữ trông rất giống nhau.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩamó(động từ)

mô phỏng (cách viết khác của 摹, ít dùng)

Ví dụ

  • 他的回答总是摸棱两可。

    tā de huí dá zǒng shì mō léng liǎng kě.

    Câu trả lời của anh ta lúc nào cũng nước đôi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔ · 13 nét

sờ, chạm, vuốt; mò, dò tìm