Bỏ qua, tới nội dung

摩擦

mó cāㄇㄛˊ ㄘㄚ

Phồn thể: 摩擦

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

friction; rubbing; chafing; fig. disharmony; conflict; also written 磨擦

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

SÁT · 17 nét

lau, chùi; xoa, bôi (kem, thuốc); quẹt, sượt qua; bào (rau củ)