按摩
àn móㄢˋ ㄇㄛˊ
Phồn thể: 按摩
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
massage; to massage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁN · 9 nét
ấn, bấm; theo, dựa theo
15 nét
àn móㄢˋ ㄇㄛˊ
Phồn thể: 按摩
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
massage; to massage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ÁN · 9 nét
ấn, bấm; theo, dựa theo
15 nét