摄影机
shè yǐng jī
Phồn thể: 攝影機
TOCFL 5
Nghĩa
(old) camera; movie camera; cine camera
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIẾP · 13 nét
ẢNH · 15 nét
CƠ · 6 nét
shè yǐng jī
Phồn thể: 攝影機
TOCFL 5
(old) camera; movie camera; cine camera
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIẾP · 13 nét
ẢNH · 15 nét
CƠ · 6 nét