Bỏ qua, tới nội dung

拼搏

pīn bóㄆㄧㄣ ㄅㄛˊ

Phồn thể: 拼搏

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to struggle; to wrestle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÍNH · 9 nét

ghép; nối; liều mạng; dốc sức; đánh vần

13 nét