Bỏ qua, tới nội dung

脉搏

mài bóㄇㄞˋ ㄅㄛˊ

Phồn thể: 脈搏

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pulse (both medical and figurative)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

13 nét