控告
kòng gàoㄎㄨㄥˋ ㄍㄠˋ
Phồn thể: 控告
HSK 3.0 · 7–9
控告 (kòng gào) nghĩa là to accuse; to charge; to indict.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to accuse; to charge; to indict
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỐNG · 11 nét
CÁO · 7 nét
kòng gàoㄎㄨㄥˋ ㄍㄠˋ
Phồn thể: 控告
HSK 3.0 · 7–9
控告 (kòng gào) nghĩa là to accuse; to charge; to indict.
to accuse; to charge; to indict
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHỐNG · 11 nét
CÁO · 7 nét