Bỏ qua, tới nội dung

遥控

yáo kòngㄧㄠˊ ㄎㄨㄥˋ

Phồn thể: 遙控

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to direct operations from a remote location; to remotely control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

KHỐNG · 11 nét