掌管
zhǎng guǎnㄓㄤˇ ㄍㄨㄢˇ
Phồn thể: 掌管
HSK 3.0 · 7–9
掌管 (zhǎng guǎn) nghĩa là in charge of; to control.
Nghĩa(động từ)
in charge of; to control
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHƯỞNG · 12 nét
QUẢN · 14 nét
quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp