Bỏ qua, tới nội dung

授课

shòu kè

Phồn thể: 授課

TOCFL 5

Nghĩa

to teach; to give lessons

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỤ · 11 nét

KHÓA · 10 nét

tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học