授权
shòu quánㄕㄡˋ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 授權
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to authorize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỤ · 11 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)
shòu quánㄕㄡˋ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 授權
HSK 3.0 · 7–9
to authorize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỤ · 11 nét
QUYỀN · 6 nét
quyền, quyền lực; quyền lợi; (cũng là họ Quyền)