Bỏ qua, tới nội dung

换位

huàn wèiㄏㄨㄢˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 換位

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to swap places; (logic) conversion; (car maintenance) to rotate (tires)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÁN · 10 nét

đổi, thay; đổi (tiền)

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi