Bỏ qua, tới nội dung

兑换

duì huànㄉㄨㄟˋ ㄏㄨㄢˋ

Phồn thể: 兌換

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to convert; to exchange

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

HOÁN · 10 nét

đổi, thay; đổi (tiền)