Bỏ qua, tới nội dung

挽

wǎnㄨㄢˇ

Phồn thể: 挽

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to pull; to draw (a cart or a bow); to roll up; to coil; to carry on the arm; to lament the dead; (fig.) to pull against; to recover

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét